bướu cổ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cục u nổi lên ở vùng cổ: "bướu cổ" là một khối u hoặc sưng to bất thường ở phía trước cổ, có thể nhìn thấy và sờ thấy được.
- Bệnh lý do tuyến giáp phì đại: Tên gọi của một bệnh lý trong đó tuyến giáp (tuyến giáp trạng) phát triển to ra một cách bất thường, thường do nguyên nhân thiếu hụt i-ốt trong chế độ ăn uống kéo dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà ấy có một cái bướu cổ khá lớn, cần phải đi khám bác sĩ chuyên khoa.
- Ở một số vùng miền núi trước đây, tỷ lệ người dân mắc bệnh bướu cổ khá cao do nguồn nước và thực phẩm thiếu i-ốt.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị bướu cổ": mắc phải căn bệnh bướu cổ.
- Ông cụ bị bướu cổ đã nhiều năm nay.
- "phẫu thuật bướu cổ": một thủ thuật y khoa để cắt bỏ khối u tuyến giáp.
- Sau khi phẫu thuật bướu cổ, sức khỏe của bệnh nhân đã được cải thiện rõ rệt.
Biến thể và từ gần giống
- Bướu giáp (danh từ): Tên gọi khác, mang tính chuyên môn y học hơn, của bệnh bướu cổ.
- Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc bướu giáp lành tính.
- Bướu (danh từ): Chỉ khối u, cục bướu nói chung ở bất kỳ vị trí nào trên cơ thể.
- Con chó nhà tôi nổi lên một cái bướu ở sau lưng.
Từ đồng nghĩa
- Bướu tuyến giáp: Cách gọi mô tả rõ vị trí và cơ quan bị bệnh.
- Phì đại tuyến giáp: Thuật ngữ y học mô tả tình trạng tuyến giáp to ra.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bướu cổ")
- dt. Cục nổi lên ở cổ, do tuyến giáp trạng nở to, mà nguyên nhân là thiếu i-ốt: ở miền núi nước ta, nhiều đồng bào mắc bệnh bướu cổ.